verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

cast Meaning in Vietnamese (cast nghĩa là gì)

verbném, chọn vai
noundàn diễn viên
ném in English:cast
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cast trong tiếng Việt là ném, chọn vai, dàn diễn viên. (Ném cái gì đó, đặc biệt là thứ nhẹ hoặc khó cầm, hoặc quăng dây câu cá.)

Definitions of Cast

  1. 1
    verb
    ném

    To throw something, especially something light or not easily held, or to throw a fishing line.

    Ném cái gì đó, đặc biệt là thứ nhẹ hoặc khó cầm, hoặc quăng dây câu cá.

  2. 2
    verb
    chọn vai

    To choose actors to play roles in a film, play, or other performance.

    Chọn diễn viên cho các vai trong một bộ phim, vở kịch hoặc buổi biểu diễn khác.

  3. 3
    noun
    dàn diễn viên

    The set of actors in a play, film, or show.

    Tập hợp các diễn viên trong một vở kịch, phim hoặc chương trình.

Example Sentences

casual

“The fisherman cast his net into the sea.”

business

“The director decided to cast a new actor in the lead role.”

Đạo diễn quyết định chọn một diễn viên mới cho vai chính.

casual

“The entire cast received a standing ovation.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

catchreceive

Inflected Word Forms

past tensecasted
gerundcasting
agent nouncaster

Phrases & Idiomatic Expressions

cast a spellidiom

To use magic to make something happen or to influence someone.

cast a shadowcollocation

To create a shadow or to cause gloom or sadness.

cast doubtcollocation

To make something seem uncertain or questionable.