verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

fling Meaning in Vietnamese (fling nghĩa là gì)

verbném, vồ vập
nounmối tình chóng vánh, sự buông thả
ném; vồ vập in English:fling
Phonetic:nêm; vồ vập
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fling trong tiếng Việt là ném, vồ vập, mối tình chóng vánh, sự buông thả. (Ném hoặc phóng vật gì đó một cách mạnh mẽ, thường là một cách bất cẩn hoặc vội vàng.)

Definitions of Fling

  1. 1
    verb
    ném

    To throw or hurl something forcefully, often in a careless or hurried manner.

    Ném hoặc phóng vật gì đó một cách mạnh mẽ, thường là một cách bất cẩn hoặc vội vàng.

  2. 2
    noun(informal)
    mối tình chóng vánh

    A brief, casual, and often passionate romantic or sexual relationship.

    Một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục ngắn ngủi, bình thường và thường mãnh liệt.

  3. 3
    noun
    sự buông thả

    A brief period of unrestrained enjoyment or indulgence.

    Một thời gian ngắn tận hưởng hoặc nuông chiều không kiềm chế.

Example Sentences

“She decided to fling the old letters into the fire.”

casual

“They had a summer fling that ended when she moved away.”

Họ có một mối tình mùa hè chóng vánh đã kết thúc khi cô ấy chuyển đi.

“He enjoyed a brief fling with adventure sports.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

catchhold

Inflected Word Forms

past tenseflung
past participleflung
present participleflinging
agent nounflinger