verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
fling Meaning in Vietnamese (fling nghĩa là gì)
verbném, vồ vập
nounmối tình chóng vánh, sự buông thả
ném; vồ vập in English:fling
Phonetic:nêm; vồ vập
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fling trong tiếng Việt là ném, vồ vập, mối tình chóng vánh, sự buông thả. (Ném hoặc phóng vật gì đó một cách mạnh mẽ, thường là một cách bất cẩn hoặc vội vàng.)
Definitions of Fling
- 1
- 2noun(informal)mối tình chóng vánh
A brief, casual, and often passionate romantic or sexual relationship.
Một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục ngắn ngủi, bình thường và thường mãnh liệt.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenseflung
past participleflung
present participleflinging
agent nounflinger