noun
English to Vietnamese Dictionary

flint Meaning in Vietnamese (flint nghĩa là gì)

đá lửa
đá lửa in English:flint
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flint trong tiếng Việt là đá lửa. (Đá lửa là một loại đá màu xám sẫm, rất cứng, được sử dụng trong thời cổ đại để chế tạo công cụ và nhóm lửa.)

Definitions of Flint

  1. 1
    noun
    đá lửa

    Flint is a very hard, dark grey type of stone that was used in ancient times to make tools and to start fires.

    Đá lửa là một loại đá màu xám sẫm, rất cứng, được sử dụng trong thời cổ đại để chế tạo công cụ và nhóm lửa.

  2. 2
    noun
    đá lửa

    A small piece of flint, often used in a lighter to produce a spark.

    Một mảnh đá lửa nhỏ, thường dùng trong bật lửa để tạo ra tia lửa.

Example Sentences

“The archaeologist found ancient tools made from flint.”

Nhà khảo cổ học đã tìm thấy những công cụ cổ đại làm từ đá lửa.

“He struck the flint against steel to create a spark.”

Anh ta quẹt đá lửa vào thép để tạo ra tia lửa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chertquartz

Inflected Word Forms

adjectiveflinty