times Meaning in Vietnamese (times nghĩa là gì)
Nghĩa của times trong tiếng Việt là lần, thời kỳ, nhân. (Số lần hoặc dịp mà một việc gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.)
Definitions of Times
- 1
- 2nounthời kỳ
Refers to a particular period or era, often characterized by specific conditions or events.
Một giai đoạn hoặc thời đại cụ thể, thường được đặc trưng bởi các điều kiện hoặc sự kiện nhất định.
- 3othernhân
Used to indicate multiplication, meaning 'multiplied by' when preceding a number.
Được sử dụng để chỉ phép nhân, có nghĩa là 'nhân với' khi đứng trước một số.
Example Sentences
“I've visited that city many times.”
Tôi đã đến thăm thành phố đó nhiều lần.
“These are challenging times for businesses.”
Đây là những thời kỳ đầy thử thách đối với các doanh nghiệp.
“Two times five equals ten.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
sometimes; occasionally
for now; temporarily
a long time ago; used to begin a fairy tale