noun
English to Vietnamese Dictionary

timeshares Meaning in Vietnamese (timeshares nghĩa là gì)

quyền sở hữu kỳ nghỉ
Từ đồng nghĩa:chia sẻ thời giansở hữu kỳ nghỉ
quyền sở hữu kỳ nghỉ in English:timeshares
Plural: timeshares
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của timeshares trong tiếng Việt là quyền sở hữu kỳ nghỉ. (Một hệ thống trong đó nhiều chủ sở hữu chung có quyền sử dụng một bất động sản làm nhà nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định mỗi năm.)

Definitions of Timeshares

  1. 1
    noun
    quyền sở hữu kỳ nghỉ

    A system whereby several joint owners have the right to use a property as a holiday home for a specified period each year.

    Một hệ thống trong đó nhiều chủ sở hữu chung có quyền sử dụng một bất động sản làm nhà nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định mỗi năm.

Example Sentences

“They bought a timeshare in Florida for their annual vacation.”

Họ đã mua một suất sở hữu kỳ nghỉ ở Florida cho kỳ nghỉ hàng năm của họ.

“Timeshares can be a good option for regular holidaymakers.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

chia sẻ thời giansở hữu kỳ nghỉ

In English:

fractional ownershipshared ownership

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

full ownershipsole ownership

Inflected Word Forms

gerundtimesharing
nountimeshare