noun
English to Vietnamese Dictionary
timestamp Meaning in Vietnamese (timestamp nghĩa là gì)
dấu thời gian
dấu thời gian in English:timestamp
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của timestamp trong tiếng Việt là dấu thời gian. (Một chuỗi ký tự hoặc thông tin được mã hóa xác định thời điểm xảy ra một sự kiện nhất định, bao gồm ngày và giờ trong ngày, thường chính xác đến một phần nhỏ của giây.)
Definitions of Timestamp
- 1noundấu thời gian
A sequence of characters or encoded information identifying when a certain event occurred, giving date and time of day, often accurate to a small fraction of a second.
Một chuỗi ký tự hoặc thông tin được mã hóa xác định thời điểm xảy ra một sự kiện nhất định, bao gồm ngày và giờ trong ngày, thường chính xác đến một phần nhỏ của giây.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
time markdate stamptime code
Inflected Word Forms
gerundtimestamping
adjectivetimestamped