noun
English to Vietnamese Dictionary

cassie Meaning in Vietnamese (cassie nghĩa là gì)

cây trinh nữ
cây trinh nữ in English:cassie
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cassie trong tiếng Việt là cây trinh nữ. (Cây trinh nữ là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có gai (Acacia farnesiana) có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, được trồng để lấy hoa màu vàng thơm dùng trong ngành nước hoa.)

Definitions of Cassie

  1. 1
    noun
    cây trinh nữ

    Cassie is a small, thorny shrub or tree (Acacia farnesiana) native to tropical America, cultivated for its fragrant yellow flowers used in perfumery.

    Cây trinh nữ là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có gai (Acacia farnesiana) có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, được trồng để lấy hoa màu vàng thơm dùng trong ngành nước hoa.

Example Sentences

general

“The cassie flowers have a delightful, sweet scent.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sweet acacianeedle bush

Inflected Word Forms

nouncassie flower