noun
English to Vietnamese Dictionary

canyon Meaning in Vietnamese (canyon nghĩa là gì)

hẻm núi
hẻm núi in English:canyon
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của canyon trong tiếng Việt là hẻm núi. (Một thung lũng sâu, hẹp với các sườn dốc đứng, thường có một dòng suối hoặc sông chảy qua.)

Definitions of Canyon

  1. 1
    noun
    hẻm núi

    A deep, narrow valley with steep sides, often with a stream or river flowing through it.

    Một thung lũng sâu, hẹp với các sườn dốc đứng, thường có một dòng suối hoặc sông chảy qua.

Example Sentences

“The Grand Canyon is a famous natural wonder in the United States.”

Hẻm núi Grand Canyon là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng ở Hoa Kỳ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

gerundcanyoning
pluralcanyons
Canyon Meaning in Vietnamese (hẻm núi) | DictBridge Dictionary