noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

gorge Meaning in Vietnamese (gorge nghĩa là gì)

nounhẻm núi, bữa ăn ngấu nghiến
verbăn ngấu nghiến
hẻm núi in English:gorge
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gorge trong tiếng Việt là hẻm núi, bữa ăn ngấu nghiến, ăn ngấu nghiến. (Một thung lũng hẹp, đặc biệt là thung lũng giữa núi hoặc đồi hoặc nơi có sông chảy qua.)

Definitions of Gorge

  1. 1
    noun
    hẻm núi

    A narrow valley, especially one between mountains or hills or through which a river runs.

    Một thung lũng hẹp, đặc biệt là thung lũng giữa núi hoặc đồi hoặc nơi có sông chảy qua.

  2. 2
    verb
    ăn ngấu nghiến

    To eat a large amount of food greedily until one is full.

    Ăn một lượng lớn thức ăn một cách tham lam cho đến khi no.

  3. 3
    noun
    bữa ăn ngấu nghiến

    An instance of eating a large amount of food greedily.

    Một lần ăn một lượng lớn thức ăn một cách tham lam.

Example Sentences

“The river carved a deep gorge through the mountains.”

Con sông đã tạo ra một hẻm núi sâu xuyên qua núi.

“After the long hike, they gorged themselves on a hearty meal.”

Sau chuyến đi bộ dài, họ đã ăn ngấu nghiến một bữa ăn thịnh soạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

plateauplain

Inflected Word Forms

past tensegorged
present participlegorging