adjective
English to Vietnamese Dictionary

hearty Meaning in Vietnamese (hearty nghĩa là gì)

nồng hậu, đậm đà, khỏe mạnh
nồng hậu in English:hearty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hearty trong tiếng Việt là nồng hậu, đậm đà, khỏe mạnh. (Bày tỏ sự ấm áp, nhiệt tình hoặc thân thiện một cách chân thành và mạnh mẽ.)

Definitions of Hearty

  1. 1
    adjective
    nồng hậu

    Expressing warmth, enthusiasm, or friendliness in a sincere and vigorous way.

    Bày tỏ sự ấm áp, nhiệt tình hoặc thân thiện một cách chân thành và mạnh mẽ.

  2. 2
    adjective
    đậm đà

    (Of a meal or portion) large, satisfying, and nourishing.

    (Của một bữa ăn hoặc khẩu phần) lớn, thỏa mãn và bổ dưỡng.

  3. 3
    adjective
    khỏe mạnh

    Strong and healthy, especially in a vigorous or robust way.

    Mạnh mẽ và khỏe mạnh, đặc biệt là theo cách mạnh mẽ hoặc cường tráng.

Example Sentences

“They received a hearty welcome from the villagers.”

“She always enjoys a hearty breakfast before starting her day.”

“Despite his age, he remains a hearty and active man.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

insincerecold

Inflected Word Forms

nounheartiness
adverbheartily