noun
English to Vietnamese Dictionary
fabric Meaning in Vietnamese (fabric nghĩa là gì)
vải
vải in English:fabric
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fabric trong tiếng Việt là vải. (Chất liệu, thường được sản xuất bằng cách dệt hoặc đan các sợi dệt, dùng để may quần áo, đồ bọc và các vật dụng khác.)
Definitions of Fabric
- 1nounvải
Material, typically produced by weaving or knitting textile fibers, used for making clothes, upholstery, and other items.
Chất liệu, thường được sản xuất bằng cách dệt hoặc đan các sợi dệt, dùng để may quần áo, đồ bọc và các vật dụng khác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounfabrication
pluralfabrics
adjectivefabricated