noun
English to Vietnamese Dictionary
fa Meaning in Vietnamese (fa nghĩa là gì)
Fa, Pha
Fa in English:fa
Phonetic:Pha
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fa trong tiếng Việt là Fa, Pha. (Pha là nốt thứ tư của gam âm giai, đứng sau mi và trước sol.)
Definitions of Fa
- 1
Example Sentences
casual
“The singer hit a perfect fa during the chorus.”
Ca sĩ đã hát đúng nốt Pha trong phần điệp khúc.