noun
English to Vietnamese Dictionary
curtains Meaning in Vietnamese (curtains nghĩa là gì)
màn cửa
màn cửa in English:curtains
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của curtains trong tiếng Việt là màn cửa. (Màn cửa là những tấm vật liệu, thường là vải, được treo để che cửa sổ hoặc lối đi, thường để riêng tư hoặc để chặn ánh sáng.)
Definitions of Curtains
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
drapeshangings
Inflected Word Forms
nouncurtain
adjectivecurtained