noun
English to Vietnamese Dictionary

curtains Meaning in Vietnamese (curtains nghĩa là gì)

màn cửa
màn cửa in English:curtains
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của curtains trong tiếng Việt là màn cửa. (Màn cửa là những tấm vật liệu, thường là vải, được treo để che cửa sổ hoặc lối đi, thường để riêng tư hoặc để chặn ánh sáng.)

Definitions of Curtains

  1. 1
    noun
    màn cửa

    Curtains are pieces of material, usually cloth, hung to cover a window or opening, often for privacy or to block light.

    Màn cửa là những tấm vật liệu, thường là vải, được treo để che cửa sổ hoặc lối đi, thường để riêng tư hoặc để chặn ánh sáng.

Example Sentences

“She drew the curtains to block out the morning sun.”

Cô ấy kéo màn cửa để chặn ánh nắng ban mai.

“The new curtains perfectly matched the living room decor.”

Màn cửa mới hoàn toàn phù hợp với cách trang trí phòng khách.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

drapeshangings

Inflected Word Forms

nouncurtain
adjectivecurtained