curtain Meaning in Vietnamese (curtain nghĩa là gì)
Nghĩa của curtain trong tiếng Việt là màn, màn cửa, màn sân khấu. (Một tấm vật liệu được treo ở trên cùng để tạo thành một màn che, thường là một cặp ở cửa sổ để chặn ánh sáng hoặc tạo sự riêng tư.)
Definitions of Curtain
- 1
- 2nounmàn sân khấu
A screen of material that can be drawn across the opening of a stage to conceal it from the audience or to mark the beginning or end of a scene or act.
Một màn che bằng vật liệu có thể kéo ngang qua lối mở của sân khấu để che giấu nó khỏi khán giả hoặc để đánh dấu sự bắt đầu hoặc kết thúc của một cảnh hoặc một hồi.
Example Sentences
“She drew the curtains to let in the morning light.”
Cô ấy kéo rèm cửa để đón ánh sáng ban mai.
“The final curtain fell, signaling the end of the play.”
Màn sân khấu cuối cùng đã hạ xuống, báo hiệu kết thúc vở kịch.
“The heavy curtains kept the room warm in winter.”
Những tấm rèm dày giữ cho căn phòng ấm áp vào mùa đông.
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To open or close a curtain.
Secretly or privately, away from public view.
To bring something to an end.