verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

drape Meaning in Vietnamese (drape nghĩa là gì)

verbvắt
nounmàn che
vắt in English:drape
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của drape trong tiếng Việt là vắt, màn che. (Xếp hoặc treo quần áo hoặc vải một cách lỏng lẻo hoặc duyên dáng lên một vật gì đó hoặc ai đó.)

Definitions of Drape

  1. 1
    verb
    vắt

    To arrange cloth or clothing loosely or gracefully over something or someone.

    Xếp hoặc treo quần áo hoặc vải một cách lỏng lẻo hoặc duyên dáng lên một vật gì đó hoặc ai đó.

  2. 2
    noun
    màn che

    A long curtain or piece of cloth that is hung loosely, often for decorative purposes.

    Một tấm rèm dài hoặc một mảnh vải được treo lỏng lẻo, thường dùng để trang trí.

Example Sentences

“She decided to drape a silk scarf over her shoulders.”

Cô ấy quyết định vắt một chiếc khăn lụa choàng qua vai.

“The heavy drapes blocked out the morning light.”

Những tấm màn che nặng nề đã chặn ánh sáng buổi sáng.

“He draped the blanket carefully over the sleeping child.”

Anh ấy cẩn thận vắt chiếc chăn lên đứa trẻ đang ngủ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensedraped
present participledraping
noundrapery
pluraldrapes
agent noundraper