adverb
English to Vietnamese Dictionary

surprisingly Meaning in Vietnamese (surprisingly nghĩa là gì)

một cách đáng ngạc nhiên
một cách đáng ngạc nhiên in English:surprisingly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của surprisingly trong tiếng Việt là một cách đáng ngạc nhiên. (Theo một cách gây ngạc nhiên vì nó bất ngờ hoặc khác thường.)

Definitions of Surprisingly

  1. 1
    adverb
    một cách đáng ngạc nhiên

    In a way that causes surprise because it is unexpected or unusual.

    Theo một cách gây ngạc nhiên vì nó bất ngờ hoặc khác thường.

Example Sentences

“Surprisingly, the quiet student won the debate competition.”

Một cách đáng ngạc nhiên, học sinh trầm lặng đó đã giành chiến thắng trong cuộc thi tranh biện.

“She finished the marathon surprisingly quickly.”

Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon một cách đáng ngạc nhiên nhanh chóng.

“The movie was surprisingly good, despite the low ratings.”

Bộ phim này hay một cách đáng ngạc nhiên, mặc dù có điểm đánh giá thấp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

predictablyexpectedlyunsurprisinglyroutinely

Inflected Word Forms

nounsurprise
adjectivesurprising
adjectivesurprised

Phrases & Idiomatic Expressions

surprisingly goodcollocation

Better than expected.

surprisingly difficultcollocation

More challenging than anticipated.