adverb
English to Vietnamese Dictionary
remarkably Meaning in Vietnamese (remarkably nghĩa là gì)
đáng chú ý, một cách đáng chú ý
đáng chú ý in English:remarkably
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của remarkably trong tiếng Việt là đáng chú ý, một cách đáng chú ý. (Một cách khác thường hoặc đáng ngạc nhiên và khiến mọi người chú ý.)
Definitions of Remarkably
- 1adverbmột cách đáng chú ý
In a way that is unusual or surprising and causes people to notice.
Một cách khác thường hoặc đáng ngạc nhiên và khiến mọi người chú ý.
Example Sentences
“She performed remarkably well in the competition.”
Cô ấy đã thể hiện một cách đáng chú ý trong cuộc thi.
“The new technology is remarkably efficient.”
Công nghệ mới này hiệu quả một cách đáng chú ý.
“He recovered remarkably quickly from his injury.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
unremarkablyordinarilycommonlytypically
Inflected Word Forms
nounremark
adjectiveremarkable