adverb
English to Vietnamese Dictionary
amazingly Meaning in Vietnamese (amazingly nghĩa là gì)
một cách đáng kinh ngạc
một cách đáng kinh ngạc in English:amazingly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của amazingly trong tiếng Việt là một cách đáng kinh ngạc. (Một cách gây ra sự kinh ngạc hoặc ngạc nhiên lớn; một cách đáng kinh ngạc.)
Definitions of Amazingly
- 1
Example Sentences
“The new technology works amazingly fast.”
Công nghệ mới hoạt động nhanh một cách đáng kinh ngạc.
“She amazingly remembered every detail of the conversation.”
Cô ấy đã nhớ lại một cách đáng kinh ngạc mọi chi tiết của cuộc trò chuyện.
“The view from the mountain top was amazingly beautiful.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
unsurprisinglypredictablyexpectedly
Inflected Word Forms
infinitiveamaze
past participleamazed
nounamazement
adjectiveamazing