adjective
English to Vietnamese Dictionary

amazing Meaning in Vietnamese (amazing nghĩa là gì)

tuyệt vời, khiến cho ai đó kinh ngạc, ngạc nhiên hoặc thán phục
tuyệt vời in English:amazing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của amazing trong tiếng Việt là tuyệt vời, khiến cho ai đó kinh ngạc, ngạc nhiên hoặc thán phục. (Gây ra sự kinh ngạc, ngạc nhiên hoặc thán phục lớn.)

Definitions of Amazing

  1. 1
    adjective
    khiến cho ai đó kinh ngạc, ngạc nhiên hoặc thán phục

    Causing great wonder, surprise, or admiration.

    Gây ra sự kinh ngạc, ngạc nhiên hoặc thán phục lớn.

Example Sentences

casual

“The magician performed an amazing trick.”

Nhà ảo thuật đã biểu diễn một màn ảo thuật tuyệt vời.

casual

“It's amazing how quickly children learn new things.”

casual

“She has an amazing ability to connect with people.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

ordinarycommonunimpressiveboringdull

Inflected Word Forms

infinitiveamaze
nounamazement
adverbamazingly