adjective
English to Vietnamese Dictionary

astonishing Meaning in Vietnamese (astonishing nghĩa là gì)

đáng kinh ngạc
đáng kinh ngạc in English:astonishing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của astonishing trong tiếng Việt là đáng kinh ngạc. (Gây ra sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc lớn; cực kỳ ấn tượng hoặc tuyệt vời.)

Definitions of Astonishing

  1. 1
    adjective
    đáng kinh ngạc

    Causing great surprise or wonder; extremely impressive or amazing.

    Gây ra sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc lớn; cực kỳ ấn tượng hoặc tuyệt vời.

Example Sentences

“The magician performed an astonishing trick.”

Nhà ảo thuật đã thực hiện một màn trình diễn đáng kinh ngạc.

“Her rapid recovery was astonishing to everyone.”

“The amount of work she completed was astonishing.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

ordinarycommonpredictableunsurprising

Inflected Word Forms

infinitiveastonish
past participleastonished
nounastonishment
adverbastonishingly