adjective
English to Vietnamese Dictionary
breathtaking Meaning in Vietnamese (breathtaking nghĩa là gì)
ngoạn mục
ngoạn mục in English:breathtaking
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của breathtaking trong tiếng Việt là ngoạn mục. (Cực kỳ đẹp, ấn tượng hoặc đáng ngạc nhiên đến mức gợi lên cảm xúc mạnh mẽ.)
Definitions of Breathtaking
- 1adjectivengoạn mục
Extremely beautiful, impressive, or surprising in a way that evokes strong emotion.
Cực kỳ đẹp, ấn tượng hoặc đáng ngạc nhiên đến mức gợi lên cảm xúc mạnh mẽ.
Example Sentences
“The panoramic view from the mountain peak was truly breathtaking.”
Toàn cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự ngoạn mục.
“Her breathtaking performance earned a standing ovation from the audience.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adverbbreathtakingly