adjective
English to Vietnamese Dictionary

staggering Meaning in Vietnamese (staggering nghĩa là gì)

choáng váng, loạng choạng
choáng váng in English:staggering
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của staggering trong tiếng Việt là choáng váng, loạng choạng. (Mô tả một cái gì đó rất lớn, gây sốc hoặc ấn tượng đến mức gây kinh ngạc hoặc không tin được.)

Definitions of Staggering

  1. 1
    adjective
    choáng váng

    Describing something so great, shocking, or impressive as to cause astonishment or disbelief.

    Mô tả một cái gì đó rất lớn, gây sốc hoặc ấn tượng đến mức gây kinh ngạc hoặc không tin được.

  2. 2
    adjective
    loạng choạng

    Walking or moving unsteadily, as if about to fall.

    Đi lại hoặc di chuyển không vững, như thể sắp ngã.

Example Sentences

business

“The company reported a staggering profit this quarter.”

Công ty đã báo cáo một khoản lợi nhuận choáng váng trong quý này.

casual

“He walked out of the bar, staggering slightly.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unimpressiveordinaryinsignificant

Inflected Word Forms

infinitivestagger
past tensestaggered
agent nounstaggerer
adverbstaggeringly

Phrases & Idiomatic Expressions

staggering blowcollocation

A severe setback or shock.