adjective
English to Vietnamese Dictionary
staggering Meaning in Vietnamese (staggering nghĩa là gì)
choáng váng, loạng choạng
choáng váng in English:staggering
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của staggering trong tiếng Việt là choáng váng, loạng choạng. (Mô tả một cái gì đó rất lớn, gây sốc hoặc ấn tượng đến mức gây kinh ngạc hoặc không tin được.)
Definitions of Staggering
- 1adjectivechoáng váng
Describing something so great, shocking, or impressive as to cause astonishment or disbelief.
Mô tả một cái gì đó rất lớn, gây sốc hoặc ấn tượng đến mức gây kinh ngạc hoặc không tin được.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivestagger
past tensestaggered
agent nounstaggerer
adverbstaggeringly
Phrases & Idiomatic Expressions
staggering blowcollocation
A severe setback or shock.