noun
English to Vietnamese Dictionary

staging Meaning in Vietnamese (staging nghĩa là gì)

sân khấu hóa, sự dàn dựng, sự sắp xếp, phân giai đoạn
sân khấu hóa in English:staging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của staging trong tiếng Việt là sân khấu hóa, sự dàn dựng, sự sắp xếp, phân giai đoạn. (Sự dàn dựng là quá trình trình diễn một vở kịch, opera hoặc chương trình khác trên sân khấu, bao gồm thiết kế bối cảnh, ánh sáng và đạo diễn.)

Definitions of Staging

  1. 1
    noun
    sự dàn dựng

    Staging refers to the process of presenting a play, opera, or other show on a stage, including set design, lighting, and direction.

    Sự dàn dựng là quá trình trình diễn một vở kịch, opera hoặc chương trình khác trên sân khấu, bao gồm thiết kế bối cảnh, ánh sáng và đạo diễn.

  2. 2
    noun
    sự sắp xếp

    Staging also refers to the careful planning and arrangement of an event or process, ensuring all elements are in place for its successful execution.

    Sự sắp xếp là việc lập kế hoạch và tổ chức cẩn thận một sự kiện hoặc quy trình, đảm bảo tất cả các yếu tố đều sẵn sàng cho việc thực hiện thành công.

  3. 3
    noun(formal)
    phân giai đoạn

    In medicine, staging is the process of classifying the severity and spread of a disease, particularly cancer, to guide treatment decisions.

    Trong y học, phân giai đoạn là quá trình phân loại mức độ nghiêm trọng và sự lan rộng của bệnh, đặc biệt là ung thư, để hướng dẫn các quyết định điều trị.

Example Sentences

“The staging of the new play received critical acclaim for its innovative design.”

“The company is responsible for the staging of the entire event, from logistics to execution.”

Công ty chịu trách nhiệm sắp xếp toàn bộ sự kiện, từ hậu cần đến thực hiện.

“Early staging of the disease offers better chances for successful treatment.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensestaged
nounstage
agent nounstager

Phrases & Idiomatic Expressions

staging areacollocation

A designated place for gathering or preparing people, equipment, or supplies before deployment or movement.