adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

mounting Meaning in Vietnamese (mounting nghĩa là gì)

adjectivesự leo thang, bệ đỡ, sự lắp đặt, leo thang
nounbệ đỡ, sự lắp đặt
sự leo thang, bệ đỡ, sự lắp đặt in English:mounting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mounting trong tiếng Việt là sự leo thang, bệ đỡ, sự lắp đặt, leo thang. (Mô tả một cái gì đó đang gia tăng về cường độ, số lượng hoặc tầm quan trọng.)

Definitions of Mounting

  1. 1
    adjective
    leo thang

    Describing something that is growing in intensity, quantity, or significance.

    Mô tả một cái gì đó đang gia tăng về cường độ, số lượng hoặc tầm quan trọng.

  2. 2
    noun
    bệ đỡ

    A setting or support for an object, such as a gem, photograph, or scientific instrument.

    Một bộ phận gắn hoặc đỡ cho một vật thể, chẳng hạn như đá quý, ảnh hoặc thiết bị khoa học.

  3. 3
    noun
    sự lắp đặt

    The act of getting onto something, such as a horse, or the process of preparing something for display or use.

    Hành động lên trên một cái gì đó, chẳng hạn như một con ngựa, hoặc quá trình chuẩn bị một cái gì đó để trưng bày hoặc sử dụng.

Example Sentences

“There was mounting pressure on the team to win the championship.”

Áp lực lên đội bóng để giành chức vô địch ngày càng tăng.

“The camera required a special mounting to attach it to the telescope.”

Chiếc máy ảnh cần một bệ đỡ đặc biệt để gắn nó vào kính thiên văn.

“The mounting of the new exhibition took several days.”

Việc lắp đặt triển lãm mới mất vài ngày.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

decreasingdiminishingreceding

Inflected Word Forms

infinitivemount
third person singularmounts
past tensemounted
agent nounmounter
adjectivemountable