adjective
English to Vietnamese Dictionary
degrading Meaning in Vietnamese (degrading nghĩa là gì)
hạ thấp phẩm giá, làm cho cảm thấy thấp kém
hạ thấp phẩm giá in English:degrading
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của degrading trong tiếng Việt là hạ thấp phẩm giá, làm cho cảm thấy thấp kém. (Mô tả thứ gì đó gây mất phẩm giá hoặc sự tôn trọng đối với bản thân hoặc người khác, thường dẫn đến cảm giác xấu hổ hoặc nhục nhã.)
Definitions of Degrading
- 1adjective(standard)hạ thấp phẩm giá
Describing something that causes a loss of dignity or respect for oneself or others, often leading to feelings of shame or humiliation.
Mô tả thứ gì đó gây mất phẩm giá hoặc sự tôn trọng đối với bản thân hoặc người khác, thường dẫn đến cảm giác xấu hổ hoặc nhục nhã.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivedegrade
past participledegraded
noundegradation
agent noundegrader