verb
English to Vietnamese Dictionary
experiencing Meaning in Vietnamese (experiencing nghĩa là gì)
trải qua, đang trải qua
trải qua in English:experiencing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của experiencing trong tiếng Việt là trải qua, đang trải qua. (Đang trải qua hoặc cảm nhận một sự kiện, cảm xúc hoặc cảm giác cụ thể.)
Definitions of Experiencing
- 1verbđang trải qua
To be undergoing or feeling a particular event, emotion, or sensation.
Đang trải qua hoặc cảm nhận một sự kiện, cảm xúc hoặc cảm giác cụ thể.
Example Sentences
“She is currently experiencing a lot of stress due to her new job.”
Cô ấy hiện đang trải qua nhiều căng thẳng do công việc mới của mình.
“Experiencing new cultures can broaden one's perspective.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveexperience
third person singularexperiences
past tenseexperienced
adjectiveexperiential
adverbexperientially