noun
English to Vietnamese Dictionary

veena Meaning in Vietnamese (veena nghĩa là gì)

đàn tỳ bà Ấn Độ
đàn tỳ bà Ấn Độ in English:veena
Phonetic:vi-na
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của veena trong tiếng Việt là đàn tỳ bà Ấn Độ. (Một nhạc cụ dây gảy lớn có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại, chủ yếu được sử dụng trong nhạc cổ điển Carnatic và đôi khi trong nhạc cổ điển Hindustani.)

Definitions of Veena

  1. 1
    noun
    đàn tỳ bà Ấn Độ

    A large, plucked string instrument originating in ancient India, primarily used in Carnatic classical music and sometimes in Hindustani classical music.

    Một nhạc cụ dây gảy lớn có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại, chủ yếu được sử dụng trong nhạc cổ điển Carnatic và đôi khi trong nhạc cổ điển Hindustani.

Example Sentences

formal

“The melodious sound of the veena filled the concert hall.”

casual

“She spent hours practicing her veena lessons every day.”

Cô ấy dành hàng giờ để luyện tập các bài học đàn tỳ bà Ấn Độ mỗi ngày.