noun
English to Vietnamese Dictionary
vega Meaning in Vietnamese (vega nghĩa là gì)
Vega
Vega in English:vega
Phonetic:Vê-ga
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vega trong tiếng Việt là Vega. (Vega là ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Thiên Cầm, và là ngôi sao sáng thứ năm trên bầu trời đêm.)
Definitions of Vega
- 1nounVega
Vega is the brightest star in the constellation Lyra, and the fifth-brightest star in the night sky.
Vega là ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Thiên Cầm, và là ngôi sao sáng thứ năm trên bầu trời đêm.
Example Sentences
casual
“Vega is one of the most luminous stars in our local stellar neighborhood.”
Vega là một trong những ngôi sao sáng nhất trong vùng lân cận sao của chúng ta.