adjective
English to Vietnamese Dictionary

brightest Meaning in Vietnamese (brightest nghĩa là gì)

sáng nhất, thông minh nhất
sáng nhất in English:brightest
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brightest trong tiếng Việt là sáng nhất, thông minh nhất. (Mô tả thứ gì đó phát ra hoặc phản chiếu nhiều ánh sáng nhất, khiến nó nổi bật về mặt thị giác.)

Definitions of Brightest

  1. 1
    adjective
    sáng nhất

    Describing something that emits or reflects the most light, making it stand out visually.

    Mô tả thứ gì đó phát ra hoặc phản chiếu nhiều ánh sáng nhất, khiến nó nổi bật về mặt thị giác.

  2. 2
    adjective
    thông minh nhất

    Referring to a person who possesses the highest level of intelligence, talent, or quick-wittedness.

    Đề cập đến một người sở hữu trí tuệ, tài năng hoặc sự nhạy bén cao nhất.

Example Sentences

casual

“The sun is the brightest star in our sky.”

Mặt trời là ngôi sao sáng nhất trên bầu trời của chúng ta.

casual

“She is the brightest student in her class.”

Cô ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

most luminousmost brilliantmost radiantsmartestmost intelligent

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dimmestdullestdarkeststupidest

Inflected Word Forms

nounbrightness
adjectivebright
comparativebrighter