adjective
English to Vietnamese Dictionary
brightest Meaning in Vietnamese (brightest nghĩa là gì)
sáng nhất, thông minh nhất
sáng nhất in English:brightest
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của brightest trong tiếng Việt là sáng nhất, thông minh nhất. (Mô tả thứ gì đó phát ra hoặc phản chiếu nhiều ánh sáng nhất, khiến nó nổi bật về mặt thị giác.)
Definitions of Brightest
- 1adjectivesáng nhất
Describing something that emits or reflects the most light, making it stand out visually.
Mô tả thứ gì đó phát ra hoặc phản chiếu nhiều ánh sáng nhất, khiến nó nổi bật về mặt thị giác.
- 2adjectivethông minh nhất
Referring to a person who possesses the highest level of intelligence, talent, or quick-wittedness.
Đề cập đến một người sở hữu trí tuệ, tài năng hoặc sự nhạy bén cao nhất.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounbrightness
adjectivebright
comparativebrighter