credentials Meaning in Vietnamese (credentials nghĩa là gì)
Nghĩa của credentials trong tiếng Việt là chứng chỉ, uy tín. (Những bằng cấp, thành tích, phẩm chất cá nhân hoặc khía cạnh nền tảng của một người, thường được sử dụng để chỉ ra rằng họ phù hợp với điều gì đó.)
Definitions of Credentials
- 1nounchứng chỉ
Credentials are the qualifications, achievements, personal qualities, or aspects of a person's background, typically used to indicate that they are suitable for something.
Những bằng cấp, thành tích, phẩm chất cá nhân hoặc khía cạnh nền tảng của một người, thường được sử dụng để chỉ ra rằng họ phù hợp với điều gì đó.
- 2nounuy tín
Credentials can also refer to the qualities or achievements that make a person or organization suitable for a particular job or position.
Những phẩm chất hoặc thành tích làm cho một người hoặc tổ chức phù hợp với một công việc hoặc vị trí cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: