noun
English to Vietnamese Dictionary
credibility Meaning in Vietnamese (credibility nghĩa là gì)
uy tín, sự đáng tin cậy
uy tín in English:credibility
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của credibility trong tiếng Việt là uy tín, sự đáng tin cậy. (Phẩm chất của việc được tin tưởng và tin theo, hoặc phẩm chất của việc thuyết phục hoặc đáng tin.)
Definitions of Credibility
- 1nounsự đáng tin cậy
The quality of being trusted and believed in, or the quality of being convincing or believable.
Phẩm chất của việc được tin tưởng và tin theo, hoặc phẩm chất của việc thuyết phục hoặc đáng tin.
Example Sentences
“The politician's credibility was questioned after the scandal.”
Uy tín của chính trị gia đó đã bị đặt dấu hỏi sau vụ bê bối.
“Her long career in journalism gave her immense credibility.”
Sự nghiệp làm báo lâu dài của cô ấy đã mang lại cho cô ấy uy tín rất lớn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
trustworthinessreliabilitybelievability
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
unreliabilityincredibilityuntrustworthiness
Inflected Word Forms
adjectivecredible
adverbcredibly