adjective
English to Vietnamese Dictionary

convincing Meaning in Vietnamese (convincing nghĩa là gì)

thuyết phục
thuyết phục in English:convincing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của convincing trong tiếng Việt là thuyết phục. (Có sức thuyết phục ai đó tin rằng điều gì đó là đúng hoặc làm điều gì đó.)

Definitions of Convincing

  1. 1
    adjective
    thuyết phục

    Having the power to persuade someone to believe that something is true or to do something.

    Có sức thuyết phục ai đó tin rằng điều gì đó là đúng hoặc làm điều gì đó.

Example Sentences

“Her convincing argument swayed the entire committee.”

Lập luận thuyết phục của cô ấy đã lay chuyển cả ủy ban.

“The detective presented convincing evidence to the jury.”

Thám tử đã trình bày bằng chứng thuyết phục cho bồi thẩm đoàn.

“He gave a convincing performance as the villain.”

Anh ấy đã có một màn trình diễn thuyết phục trong vai kẻ phản diện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unconvincingimplausibleincredibledubious

Inflected Word Forms

infinitiveconvince
past participleconvinced
nounconviction
adjectiveunconvincing
adverbconvincingly