adjective
English to Vietnamese Dictionary

quaint Meaning in Vietnamese (quaint nghĩa là gì)

cổ kính
cổ kính in English:quaint
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của quaint trong tiếng Việt là cổ kính. (Hấp dẫn một cách khác thường hoặc lỗi thời, đặc biệt là theo một cách dễ chịu hoặc đẹp như tranh vẽ.)

Definitions of Quaint

  1. 1
    adjective(standard)
    cổ kính

    Attractively unusual or old-fashioned, especially in a pleasing or picturesque way.

    Hấp dẫn một cách khác thường hoặc lỗi thời, đặc biệt là theo một cách dễ chịu hoặc đẹp như tranh vẽ.

Example Sentences

“The quaint little cottage had a beautiful garden.”

“She loved the quaint charm of the antique shop.”

Cô ấy yêu thích nét quyến rũ cổ kính của cửa hàng đồ cổ.

“They visited a quaint village nestled in the hills.”

Họ đã đến thăm một ngôi làng cổ kính nép mình trong những ngọn đồi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

charmingpicturesqueold-fashionedunusualcurious

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

moderncontemporarycommonordinary

Inflected Word Forms

nounquaintness
adverbquaintly

Phrases & Idiomatic Expressions

quaint charmcollocation

An attractive, old-fashioned quality.

quaint villagecollocation

A charming, old-fashioned village.