noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

charm Meaning in Vietnamese (charm nghĩa là gì)

nounsự quyến rũ, bùa may mắn
verblàm quyến rũ
sự quyến rũ in English:charm
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của charm trong tiếng Việt là sự quyến rũ, bùa may mắn, làm quyến rũ. (Sức mạnh hoặc phẩm chất làm người khác vui thích, thu hút hoặc mê hoặc.)

Definitions of Charm

  1. 1
    noun
    sự quyến rũ

    The power or quality of delighting, attracting, or fascinating others.

    Sức mạnh hoặc phẩm chất làm người khác vui thích, thu hút hoặc mê hoặc.

  2. 2
    verb
    làm quyến rũ

    To delight or please greatly by beauty, grace, or other qualities.

    Làm vui thích hoặc hài lòng ai đó bằng vẻ đẹp, sự duyên dáng hoặc các phẩm chất khác.

  3. 3
    noun
    bùa may mắn

    An object, act, or saying believed to have magic power to bring good luck or ward off evil.

    Một vật, hành động hoặc lời nói được tin là có sức mạnh ma thuật để mang lại may mắn hoặc xua đuổi tà ma.

Example Sentences

casual

“Her natural charm captivated everyone in the room.”

casual

“The magician tried to charm the audience with his tricks.”

Nhà ảo thuật đã cố gắng làm khán giả mê mẩn bằng những màn trình diễn của mình.

casual

“She wears a good luck charm around her neck.”

Cô ấy đeo một bùa may mắn quanh cổ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

repulsiondistasteaversion

Inflected Word Forms

agent nouncharmer
adjectivecharming
adjectivecharmed
adverbcharmingly

Phrases & Idiomatic Expressions

work like a charmidiom

To be very effective or successful, to work perfectly.

charm offensiveexpression

A series of actions designed to make people like you.