other
English to Vietnamese Dictionary

charlton Meaning in Vietnamese (charlton nghĩa là gì)

Charlton
Charlton in English:charlton
Phonetic:Sác-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của charlton trong tiếng Việt là Charlton. (Charlton là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ hoặc tên địa danh của người Anh, đặc biệt là ở Vương quốc Anh.)

Definitions of Charlton

  1. 1
    other
    Charlton

    Charlton is a proper noun, commonly used as an English surname or a place name, particularly in the United Kingdom.

    Charlton là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ hoặc tên địa danh của người Anh, đặc biệt là ở Vương quốc Anh.

Example Sentences

general

“Sir Bobby Charlton is a legendary English footballer.”

general

“Charlton House is a historic Jacobean mansion in London.”

Charlton House là một dinh thự Jacobean lịch sử ở London.