other
English to Vietnamese Dictionary
charlton Meaning in Vietnamese (charlton nghĩa là gì)
Charlton
Charlton in English:charlton
Phonetic:Sác-tơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của charlton trong tiếng Việt là Charlton. (Charlton là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ hoặc tên địa danh của người Anh, đặc biệt là ở Vương quốc Anh.)
Definitions of Charlton
- 1otherCharlton
Charlton is a proper noun, commonly used as an English surname or a place name, particularly in the United Kingdom.
Charlton là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ hoặc tên địa danh của người Anh, đặc biệt là ở Vương quốc Anh.