adjective
English to Vietnamese Dictionary
historic Meaning in Vietnamese (historic nghĩa là gì)
lịch sử, quan trọng trong lịch sử
lịch sử in English:historic
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của historic trong tiếng Việt là lịch sử, quan trọng trong lịch sử. (Mô tả một cái gì đó nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử, hoặc có khả năng như vậy.)
Definitions of Historic
- 1adjectivequan trọng trong lịch sử
Describing something that is famous or important in history, or likely to be so.
Mô tả một cái gì đó nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử, hoặc có khả năng như vậy.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounhistory
agent nounhistorian
adjectivehistorical
adverbhistorically