noun
English to Vietnamese Dictionary
magician Meaning in Vietnamese (magician nghĩa là gì)
nhà ảo thuật
nhà ảo thuật in English:magician
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của magician trong tiếng Việt là nhà ảo thuật. (Người biểu diễn các trò ảo thuật để mua vui cho khán giả, thường sử dụng thủ thuật hoặc ảo ảnh.)
Definitions of Magician
- 1
Example Sentences
casual
“The magician pulled a rabbit out of his hat, astonishing the children.”
Nhà ảo thuật đã rút một con thỏ ra khỏi mũ, khiến bọn trẻ kinh ngạc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
conjurerillusionistenchanter
Inflected Word Forms
nounmagic
adjectivemagical
adverbmagically