noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

quail Meaning in Vietnamese (quail nghĩa là gì)

nounchim cút
verbco rúm lại
chim cút in English:quail
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của quail trong tiếng Việt là chim cút, co rúm lại. (Một loài chim nhỏ, có đuôi ngắn, thường có bộ lông màu nâu đốm, thường được săn để làm thức ăn.)

Definitions of Quail

  1. 1
    noun
    chim cút

    A small, short-tailed game bird, typically with mottled brown plumage, often hunted for food.

    Một loài chim nhỏ, có đuôi ngắn, thường có bộ lông màu nâu đốm, thường được săn để làm thức ăn.

  2. 2
    verb
    co rúm lại

    To feel or show apprehension or fear; to cower or flinch.

    Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng hoặc sợ hãi; co rúm lại hoặc lùi bước.

Example Sentences

“The hunter spotted a quail hiding in the tall grass.”

Thợ săn phát hiện một con chim cút đang ẩn mình trong đám cỏ cao.

“He would quail at the thought of public speaking.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

flinchcowerrecoilshrinkwince

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

faceconfrontstand upbrave

Inflected Word Forms

past tensequailed
present participlequailing