verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

hunted Meaning in Vietnamese (hunted nghĩa là gì)

verbbị săn, bị săn đuổi
adjectivebị săn đuổi
bị săn in English:hunted
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hunted trong tiếng Việt là bị săn, bị săn đuổi. (Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'hunt', đề cập đến hành động truy đuổi và giết động vật hoang dã để lấy thức ăn hoặc để giải trí.)

Definitions of Hunted

  1. 1
    verb
    bị săn đuổi

    The past tense and past participle form of the verb 'hunt', referring to the act of pursuing and killing wild animals for food or sport.

    Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'hunt', đề cập đến hành động truy đuổi và giết động vật hoang dã để lấy thức ăn hoặc để giải trí.

  2. 2
    adjective
    bị săn đuổi

    Describing an animal or person who is pursued or sought after, often with hostile intent or under difficult circumstances.

    Mô tả một con vật hoặc một người bị truy đuổi hoặc tìm kiếm, thường với ý định thù địch hoặc trong hoàn cảnh khó khăn.

Example Sentences

casual

“The hunted animal tried to escape into the dense forest.”

Con vật bị săn cố gắng trốn vào rừng rậm.

casual

“After the incident, he felt like a hunted man, constantly looking over his shoulder.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unhuntedprotectedsafe

Inflected Word Forms

infinitivehunt
present participlehunting
agent nounhunter