noun
English to Vietnamese Dictionary
earthquakes Meaning in Vietnamese (earthquakes nghĩa là gì)
động đất, sự rung chuyển đột ngột và mạnh của mặt đất
Từ đồng nghĩa:địa chấnchấn động
động đất in English:earthquakes
IPA:ɗəwŋ͡m ɗəːk
Plural: earthquakes
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của earthquakes trong tiếng Việt là động đất, sự rung chuyển đột ngột và mạnh của mặt đất. (Sự rung chuyển đột ngột và mạnh của mặt đất, thường gây ra sự tàn phá lớn, do các chuyển động bên trong lớp vỏ Trái Đất hoặc hoạt động núi lửa.)
Usage Note: Số nhiều của 'earthquake' là 'earthquakes'. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, 'động đất' thường được dùng cho cả số ít và số nhiều.
Definitions of Earthquakes
- 1nounsự rung chuyển đột ngột và mạnh của mặt đất
A sudden violent shaking of the ground, typically causing great destruction, as a result of movements within the earth's crust or volcanic action.
Sự rung chuyển đột ngột và mạnh của mặt đất, thường gây ra sự tàn phá lớn, do các chuyển động bên trong lớp vỏ Trái Đất hoặc hoạt động núi lửa.
Example Sentences
casual
“Recent earthquakes have caused widespread damage in the region.”
Các trận động đất gần đây đã gây thiệt hại trên diện rộng trong khu vực.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
địa chấnchấn động
In English:
tremorsquakesseismic events
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
stabilitystillness
Inflected Word Forms
nounearthquake
nounseismology
nounseismograph
adjectiveseismic