adjective
English to Vietnamese Dictionary
earthly Meaning in Vietnamese (earthly nghĩa là gì)
trần thế, khả dĩ
trần thế in English:earthly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của earthly trong tiếng Việt là trần thế, khả dĩ. (Liên quan đến trái đất hoặc cuộc sống con người thay vì thiên đàng hoặc các vấn đề tâm linh.)
Definitions of Earthly
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounearth
adjectiveunearthly