adjective
English to Vietnamese Dictionary

earthly Meaning in Vietnamese (earthly nghĩa là gì)

trần thế, khả dĩ
trần thế in English:earthly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của earthly trong tiếng Việt là trần thế, khả dĩ. (Liên quan đến trái đất hoặc cuộc sống con người thay vì thiên đàng hoặc các vấn đề tâm linh.)

Definitions of Earthly

  1. 1
    adjective
    trần thế

    Relating to the earth or human life rather than to heaven or spiritual matters.

    Liên quan đến trái đất hoặc cuộc sống con người thay vì thiên đàng hoặc các vấn đề tâm linh.

  2. 2
    adjective(colloquial)
    khả dĩ

    Possible or conceivable, often used in questions or with negatives to express surprise or disbelief.

    Có thể hoặc có thể hình dung được, thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc với phủ định để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không tin.

Example Sentences

“He sought only earthly pleasures.”

Ông ta chỉ tìm kiếm những thú vui trần thế.

colloquial

“What on earthly planet are you doing?”

Trên hành tinh nào mà bạn đang làm vậy?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

worldlytemporalterrestrialmundane

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

heavenlyspiritualdivinecelestial

Inflected Word Forms

nounearth
adjectiveunearthly