adjective
English to Vietnamese Dictionary
incomplete Meaning in Vietnamese (incomplete nghĩa là gì)
không hoàn chỉnh, không đầy đủ
không hoàn chỉnh in English:incomplete
Phonetic:không hoan chỉnh
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của incomplete trong tiếng Việt là không hoàn chỉnh, không đầy đủ. (Không có đủ các bộ phận hoặc yếu tố cần thiết; chưa hoàn thành.)
Definitions of Incomplete
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounincompleteness
adverbincompletely