adjective
English to Vietnamese Dictionary

incomplete Meaning in Vietnamese (incomplete nghĩa là gì)

không hoàn chỉnh, không đầy đủ
không hoàn chỉnh in English:incomplete
Phonetic:không hoan chỉnh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của incomplete trong tiếng Việt là không hoàn chỉnh, không đầy đủ. (Không có đủ các bộ phận hoặc yếu tố cần thiết; chưa hoàn thành.)

Definitions of Incomplete

  1. 1
    adjective
    không đầy đủ

    Not having all the necessary parts or elements; unfinished.

    Không có đủ các bộ phận hoặc yếu tố cần thiết; chưa hoàn thành.

Example Sentences

“The report is incomplete and needs more data.”

Báo cáo không đầy đủ và cần thêm dữ liệu.

“She felt her life was incomplete without a family.”

Cô ấy cảm thấy cuộc sống của mình không trọn vẹn nếu không có gia đình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

unfinishedpartialundoneuncompleted

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounincompleteness
adverbincompletely