adjective
English to Vietnamese Dictionary

inconclusive Meaning in Vietnamese (inconclusive nghĩa là gì)

không đi đến kết luận
không đi đến kết luận in English:inconclusive
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của inconclusive trong tiếng Việt là không đi đến kết luận. (Không dẫn đến một kết luận hoặc kết quả chắc chắn; không giải quyết được sự nghi ngờ hoặc tranh chấp.)

Definitions of Inconclusive

  1. 1
    adjective
    không đi đến kết luận

    Not leading to a firm conclusion or result; not resolving a doubt or dispute.

    Không dẫn đến một kết luận hoặc kết quả chắc chắn; không giải quyết được sự nghi ngờ hoặc tranh chấp.

Example Sentences

“The evidence presented was inconclusive, so no charges were filed.”

“After hours of debate, the meeting ended with an inconclusive result.”

Sau nhiều giờ tranh luận, cuộc họp kết thúc với một kết quả không đi đến kết luận.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

unconvincingindecisiveunsettledundetermined

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nouninconclusiveness
adverbinconclusively