adjective
English to Vietnamese Dictionary
inconclusive Meaning in Vietnamese (inconclusive nghĩa là gì)
không đi đến kết luận
không đi đến kết luận in English:inconclusive
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của inconclusive trong tiếng Việt là không đi đến kết luận. (Không dẫn đến một kết luận hoặc kết quả chắc chắn; không giải quyết được sự nghi ngờ hoặc tranh chấp.)
Definitions of Inconclusive
- 1adjectivekhông đi đến kết luận
Not leading to a firm conclusion or result; not resolving a doubt or dispute.
Không dẫn đến một kết luận hoặc kết quả chắc chắn; không giải quyết được sự nghi ngờ hoặc tranh chấp.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
unconvincingindecisiveunsettledundetermined
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouninconclusiveness
adverbinconclusively