elements Meaning in Vietnamese (elements nghĩa là gì)
Nghĩa của elements trong tiếng Việt là yếu tố, nguyên tố. (Những phần cơ bản hoặc thiết yếu cấu tạo nên một thứ gì đó, chẳng hạn như các nguyên tố hóa học hoặc các thành phần của một hệ thống.)
Definitions of Elements
- 1nounnguyên tố
The fundamental or essential parts of which something is composed, such as chemical elements or components of a system.
Những phần cơ bản hoặc thiết yếu cấu tạo nên một thứ gì đó, chẳng hạn như các nguyên tố hóa học hoặc các thành phần của một hệ thống.
- 2nounyếu tố
The forces of nature, especially severe weather conditions like wind, rain, or cold.
Các thế lực tự nhiên, đặc biệt là các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như gió, mưa hoặc lạnh.
- 3nounyếu tố
A small but significant presence of a particular quality or feeling within something larger.
Một sự hiện diện nhỏ nhưng đáng kể của một phẩm chất hoặc cảm giác cụ thể trong một thứ gì đó lớn hơn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To be without shelter or protection from severe weather conditions.
To be in a situation or environment where one feels comfortable and happy.
The factors that contribute to surprising someone effectively.