adjective
English to Vietnamese Dictionary
sudden Meaning in Vietnamese (sudden nghĩa là gì)
đột ngột
đột ngột in English:sudden
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sudden trong tiếng Việt là đột ngột. (Xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ hoặc không có cảnh báo.)
Definitions of Sudden
- 1adjectiveđột ngột
Happening or done quickly and unexpectedly or without warning.
Xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ hoặc không có cảnh báo.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounsuddenness
adverbsuddenly
Phrases & Idiomatic Expressions
all of a suddenidiom
Suddenly; without warning.