adverb
English to Vietnamese Dictionary

suddenly Meaning in Vietnamese (suddenly nghĩa là gì)

đột nhiên
đột nhiên in English:suddenly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của suddenly trong tiếng Việt là đột nhiên. (Xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ, thường không có cảnh báo.)

Definitions of Suddenly

  1. 1
    adverb
    đột nhiên

    Happening or done quickly and unexpectedly, often without warning.

    Xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ, thường không có cảnh báo.

Example Sentences

“The car suddenly stopped in the middle of the road.”

“She suddenly realized she had forgotten her keys.”

Cô ấy đột nhiên nhận ra mình đã quên chìa khóa.

“The weather suddenly changed from sunny to rainy.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounsuddenness
adjectivesudden

Phrases & Idiomatic Expressions

all of a suddenidiom

Very quickly; unexpectedly.