noun
English to Vietnamese Dictionary

sudoku Meaning in Vietnamese (sudoku nghĩa là gì)

Sudoku
Sudoku in English:sudoku
Phonetic:Su-đô-ku
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sudoku trong tiếng Việt là Sudoku. (Sudoku là một trò chơi xếp số dựa trên logic, tổ hợp phổ biến, thường chơi trên lưới 9x9 với các ô con 3x3, trong đó mục tiêu là điền đầy lưới sao cho mỗi cột, mỗi hàng và mỗi ô con chứa tất cả các chữ số từ 1 đến 9.)

Definitions of Sudoku

  1. 1
    noun
    Sudoku

    Sudoku is a popular logic-based, combinatorial number-placement puzzle, typically played on a 9x9 grid with subgrids of 3x3, where the goal is to fill the grid so that each column, row, and subgrid contains all of the digits from 1 to 9.

    Sudoku là một trò chơi xếp số dựa trên logic, tổ hợp phổ biến, thường chơi trên lưới 9x9 với các ô con 3x3, trong đó mục tiêu là điền đầy lưới sao cho mỗi cột, mỗi hàng và mỗi ô con chứa tất cả các chữ số từ 1 đến 9.

Example Sentences

casual

“I enjoy solving a Sudoku puzzle every morning with my coffee.”

Tôi thích giải một câu đố Sudoku mỗi sáng cùng với cà phê của mình.

casual

“The newspaper often includes a challenging Sudoku for its readers.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

number puzzlelogic puzzle

Inflected Word Forms

nounsudoku puzzle