puzzle Meaning in Vietnamese (puzzle nghĩa là gì)
Nghĩa của puzzle trong tiếng Việt là câu đố, vấn đề nan giải, làm bối rối. (Một trò chơi, đồ chơi hoặc vấn đề kiểm tra sự khéo léo hoặc kiến thức của một người, thường đòi hỏi họ phải ghép các mảnh lại với nhau hoặc giải một câu đố.)
Definitions of Puzzle
- 1nouncâu đố
A puzzle is a game, toy, or problem that tests a person's ingenuity or knowledge, often requiring them to put pieces together or solve a riddle.
Một trò chơi, đồ chơi hoặc vấn đề kiểm tra sự khéo léo hoặc kiến thức của một người, thường đòi hỏi họ phải ghép các mảnh lại với nhau hoặc giải một câu đố.
- 2nounvấn đề nan giải
A puzzle can also refer to a difficult or confusing question, problem, or situation that is hard to understand or explain.
Một câu hỏi, vấn đề hoặc tình huống khó khăn hoặc khó hiểu, khó hiểu hoặc giải thích.
- 3verblàm bối rối
To puzzle someone means to confuse or bewilder them, making it difficult for them to understand or find a solution.
Làm ai đó bối rối hoặc hoang mang, khiến họ khó hiểu hoặc tìm ra giải pháp.
Example Sentences
“She spent hours trying to solve the jigsaw puzzle.”
Cô ấy đã dành hàng giờ để cố gắng giải câu đố ghép hình.
“The sudden disappearance of the documents puzzled the investigators.”
Sự biến mất đột ngột của các tài liệu đã làm các điều tra viên bối rối.
“It's a real puzzle why he would leave without saying goodbye.”
Thật là một vấn đề nan giải khi tại sao anh ấy lại bỏ đi mà không nói lời tạm biệt.
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To think hard about something difficult to understand or solve.
To solve a puzzle or problem by thinking carefully.