noun
English to Vietnamese Dictionary

baduk Meaning in Vietnamese (baduk nghĩa là gì)

cờ vây
cờ vây in English:baduk
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của baduk trong tiếng Việt là cờ vây. (Cờ vây là một trò chơi cờ bàn chiến lược phức tạp dành cho hai người chơi, có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, với mục tiêu là bao vây và kiểm soát nhiều lãnh thổ trên bàn cờ hơn đối thủ.)

Definitions of Baduk

  1. 1
    noun
    cờ vây

    Baduk is a complex strategic board game for two players, originating in ancient China, where the objective is to surround and control more territory on the board than the opponent.

    Cờ vây là một trò chơi cờ bàn chiến lược phức tạp dành cho hai người chơi, có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, với mục tiêu là bao vây và kiểm soát nhiều lãnh thổ trên bàn cờ hơn đối thủ.

Example Sentences

casual

“Many people in Korea enjoy playing baduk in their free time.”

general

“Learning to play baduk requires patience and strategic thinking.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: