noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

objective Meaning in Vietnamese (objective nghĩa là gì)

nounmục tiêu, tân ngữ
adjectivekhách quan
mục tiêu in English:objective
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của objective trong tiếng Việt là mục tiêu, tân ngữ, khách quan. (Một mục đích hoặc đích đến mà người ta phấn đấu để đạt được.)

Definitions of Objective

  1. 1
    noun
    mục tiêu

    A goal or aim that one strives to achieve.

    Một mục đích hoặc đích đến mà người ta phấn đấu để đạt được.

  2. 2
    adjective
    khách quan

    Not influenced by personal feelings or opinions in considering and representing facts.

    Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân khi xem xét và trình bày sự thật.

  3. 3
    noun
    tân ngữ

    In grammar, referring to a case or form of a noun or pronoun that typically indicates the direct or indirect object of a verb or preposition.

    Trong ngữ pháp, đề cập đến một cách hoặc hình thức của danh từ hoặc đại từ thường chỉ đối tượng trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ hoặc giới từ.

Example Sentences

business

“Our main objective is to complete the project on time.”

Mục tiêu chính của chúng ta là hoàn thành dự án đúng thời hạn.

formal

“A judge must remain objective when hearing a case.”

Một thẩm phán phải giữ thái độ khách quan khi xét xử một vụ án.

general

“Setting clear objectives helps in achieving success.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounobjectivity
adverbobjectively

Phrases & Idiomatic Expressions

objective realitycollocation

Reality that exists independently of human consciousness.

achieve an objectivecollocation

To successfully reach a goal or aim.