objective Meaning in Vietnamese (objective nghĩa là gì)
Nghĩa của objective trong tiếng Việt là mục tiêu, tân ngữ, khách quan. (Một mục đích hoặc đích đến mà người ta phấn đấu để đạt được.)
Definitions of Objective
- 1nounmục tiêu
A goal or aim that one strives to achieve.
Một mục đích hoặc đích đến mà người ta phấn đấu để đạt được.
- 2adjectivekhách quan
Not influenced by personal feelings or opinions in considering and representing facts.
Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân khi xem xét và trình bày sự thật.
- 3
Example Sentences
“Our main objective is to complete the project on time.”
Mục tiêu chính của chúng ta là hoàn thành dự án đúng thời hạn.
“A judge must remain objective when hearing a case.”
Một thẩm phán phải giữ thái độ khách quan khi xét xử một vụ án.
“Setting clear objectives helps in achieving success.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Reality that exists independently of human consciousness.
To successfully reach a goal or aim.